Từ điển Anh Việt
"sleeping car"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sleeping car
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
toa có giường ngủ
sleeping car attendant
người phục vụ toa nằm
sleeping car attendant
nhân viên hỏa xa
Xem thêm:
sleeper
,
wagon-lit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sleeping car
Từ điển WordNet
n.
a passenger car that has berths for sleeping;
sleeper
,
wagon-lit